走私案 tẩu tư án Hán Việt: tẩu tư án Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 私 (tư) + 案 (án)Hán Việttẩu tư ánCấu tạo走 + 私 + 案 · tẩu + tư + án nghĩa thành phần: tẩu + tư + án Nghĩa EngCihui 走私案 ǒusī'àn n. smuggling case M:²jiàn