走私犯

zǒu sī fàn tẩu tư phạm

Hán Việt: tẩu tư phạm · Pinyin: zǒu sī fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (tư) + (phạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走私犯 ǒusīfàn n. apprehended smuggler