走章臺 zǒu zhāng tái · tẩu chương thai Hán Việt: tẩu chương thai · Pinyin: zǒu zhāng tái Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 章 (chương) + 臺 (thai)Pinyinzǒu zhāng táiHán Việttẩu chương thaiCấu tạo走 + 章 + 臺 · tẩu + chương + thai nghĩa thành phần: tẩu + chương + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"走马章台"。