走紅運

tẩu hồng vận

Hán Việt: tẩu hồng vận

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (hồng) + (vận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逢遇好運,諸事如意。如:「他最近連連中獎,真的是走紅運了!」也作「走好運」、「走時氣」。

Eng

  • Cihui 走紅運 ǒu hóngyùn v.o. 1. have good luck 2. be popular