走繩索

zǒu shéng suǒ tẩu thằng tác

Hán Việt: tẩu thằng tác · Pinyin: zǒu shéng suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (thằng) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代的雜戲。演員在懸空的繩索上行走,並表演各種動作。也稱為「走索」。