走紅運 tẩu hồng vận Hán Việt: tẩu hồng vận Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 紅 (hồng) + 運 (vận)Hán Việttẩu hồng vậnCấu tạo走 + 紅 + 運 · tẩu + hồng + vận nghĩa thành phần: tẩu + hồng + vận Nghĩa EngCihui 走紅運 ǒu hóngyùn v.o. 1. have good luck 2. be popular