走繩子

zǒu shéng zi tẩu thằng tử

Hán Việt: tẩu thằng tử · Pinyin: zǒu shéng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (thằng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即走绳。古称走索。传统杂技节目之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即走绳。古称走索。传统杂技节目之一。