走繩索 zǒu shéng suǒ · tẩu thằng tác Hán Việt: tẩu thằng tác · Pinyin: zǒu shéng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 繩 (thằng) + 索 (tác)Pinyinzǒu shéng suǒHán Việttẩu thằng tácCấu tạo走 + 繩 + 索 · tẩu + thằng + tác nghĩa thành phần: tẩu + thằng + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"走绳子"。