走綹兒

tẩu lữu nhi

Hán Việt: tẩu lữu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (lữu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走綹兒 ǒuliǔr v. walk to and fro