走背字

zǒu bèi zì tẩu bối tự

Hán Việt: tẩu bối tự · Pinyin: zǒu bèi zì

Tổng quan

gặp xui xẻo

Cấu tạo: (tẩu) + (bối) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp xui xẻo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓遇上坏运气;倒霉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓遇上坏运气;倒霉。

Eng

  • CC-CEDICT to have bad luck
  • Cihui to have bad luck