走腦筋 tẩu não cân Hán Việt: tẩu não cân Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 腦 (não) + 筋 (cân)Hán Việttẩu não cânCấu tạo走 + 腦 + 筋 · tẩu + não + cân nghĩa thành phần: tẩu + não + cân Nghĩa EngCihui 走腦筋 ǒu nǎojīn v.o. <coll.> think (before acting)