走腦筋

tẩu não cân

Hán Việt: tẩu não cân

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (não) + (cân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走腦筋 ǒu nǎojīn v.o. <coll.> think (before acting)