走花道 zǒu huā dào · tẩu hoa đạo Hán Việt: tẩu hoa đạo · Pinyin: zǒu huā dào Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 花 (hoa) + 道 (đạo)Pinyinzǒu huā dàoHán Việttẩu hoa đạoCấu tạo走 + 花 + 道 · tẩu + hoa + đạo nghĩa thành phần: tẩu + hoa + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指男子在外嫖妓或有外遇。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指男子在外嫖妓或有外遇。