走西口 zǒu xī kǒu · tẩu tây khẩu Hán Việt: tẩu tây khẩu · Pinyin: zǒu xī kǒu Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 西 (tây) + 口 (khẩu)Pinyinzǒu xī kǒuHán Việttẩu tây khẩuCấu tạo走 + 西 + 口 · tẩu + tây + khẩu nghĩa thành phần: tẩu + tây + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 二人台传统剧目。叙清末山西遭灾,佃农太春被迫远走西口外谋生。剧本描写他与新婚不久的妻子告别的情景。