走訪婚 zǒu fǎng hūn · tẩu phóng hôn Hán Việt: tẩu phóng hôn · Pinyin: zǒu fǎng hūn Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 訪 (phóng) + 婚 (hôn)Pinyinzǒu fǎng hūnHán Việttẩu phóng hônCấu tạo走 + 訪 + 婚 · tẩu + phóng + hôn nghĩa thành phần: tẩu + phóng + hôn