走調兒

zǒu diào ér tẩu điều nhi

Hán Việt: tẩu điều nhi · Pinyin: zǒu diào ér

Tổng quan

lạc giọng: lạc điệu

Cấu tạo: (tẩu) + 調 (điều) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạc giọng: lạc điệu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唱戏、唱歌、演奏乐器不合调子:他唱歌爱~。

Eng

  • Cihui 走調兒 ǒudiàor ►See ¹zǒudiào