走軟繩

tẩu nhuyễn thằng

Hán Việt: tẩu nhuyễn thằng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (nhuyễn) + (thằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走軟繩 ǒu ruǎnshéng v.o. walk a tightrope/wire