走過去 tẩu quá khứ Hán Việt: tẩu quá khứ Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 過 (quá) + 去 (khứ)Hán Việttẩu quá khứCấu tạo走 + 過 + 去 · tẩu + quá + khứ nghĩa thành phần: tẩu + quá + khứ Nghĩa EngCihui 走過去 ǒu guòqu r.v. walk over