走運的 tẩu vận đích Hán Việt: tẩu vận đích Tổng quan phong lưu, sung túc, may mắn Cấu tạo: 走 (tẩu) + 運 (vận) + 的 (đích)Hán Việttẩu vận đíchCấu tạo走 + 運 + 的 · tẩu + vận + đích nghĩa thành phần: tẩu + vận + đích Nghĩa ViệtCihui phong lưu, sung túc, may mắn