走邪道

tẩu tà đạo

Hán Việt: tẩu tà đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (tà) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走邪道 ǒu xiédào v.o. do illegal/immoral things