走郎中

zǒu láng zhōng tẩu lang trung

Hán Việt: tẩu lang trung · Pinyin: zǒu láng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (lang) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"走方郎中"。