走陰司 zǒu yīn sī · tẩu âm ti Hán Việt: tẩu âm ti · Pinyin: zǒu yīn sī Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 陰 (âm) + 司 (ti)Pinyinzǒu yīn sīHán Việttẩu âm tiCấu tạo走 + 陰 + 司 · tẩu + âm + ti nghĩa thành phần: tẩu + âm + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言走阴差。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言走阴差。