走黴運 tẩu mi vận Hán Việt: tẩu mi vận Tổng quan số con rệp Cấu tạo: 走 (tẩu) + 黴 (mi) + 運 (vận)Hán Việttẩu mi vậnCấu tạo走 + 黴 + 運 · tẩu + mi + vận nghĩa thành phần: tẩu + mi + vận Nghĩa ViệtCihui số con rệpEngCihui 走霉運 ǒu méiyùn v.o. have bad luck