走題兒 tẩu đề nhi Hán Việt: tẩu đề nhi Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 題 (đề) + 兒 (nhi)Hán Việttẩu đề nhiCấu tạo走 + 題 + 兒 · tẩu + đề + nhi nghĩa thành phần: tẩu + đề + nhi Nghĩa EngCihui 走題兒 ǒutír ►See zǒutí