走顏色

tẩu nhan sắc

Hán Việt: tẩu nhan sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (nhan) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走顏色 ǒu yánsè v.o. lose color; fade