走馬樓 zǒu mǎ lóu · tẩu mã lâu Hán Việt: tẩu mã lâu · Pinyin: zǒu mǎ lóu Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 馬 (mã) + 樓 (lâu)Pinyinzǒu mǎ lóuHán Việttẩu mã lâuCấu tạo走 + 馬 + 樓 · tẩu + mã + lâu nghĩa thành phần: tẩu + mã + lâu