走馬疳 tẩu mã cam Hán Việt: tẩu mã cam Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 馬 (mã) + 疳 (cam)Hán Việttẩu mã camCấu tạo走 + 馬 + 疳 · tẩu + mã + cam nghĩa thành phần: tẩu + mã + cam Nghĩa ViệtCihui Cam tẩu mãEngCihui 走馬疳 ǒumǎgān n. <med.> noma; gangrenous stomatitis