走馬疳 tẩu mã cam Hán Việt: tẩu mã cam Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 馬 (mã) + 疳 (cam)Hán Việttẩu mã camTừ loạidanhCấu tạo走 + 馬 + 疳 · tẩu + mã + cam nghĩa thành phần: tẩu + mã + cam Nghĩa ViệtCihui Cam tẩu mãBiên soạn noma; gangrenous stomatitisEngCihui 走馬疳 ǒumǎgān n. <med.> noma; gangrenous stomatitis Từ liên quan Gần nghĩa走马灯 · 走马章台 · 走马上任 · 走马到任 · 走马赴任 · 走马看花 · 走马观花 · 走马之任