走馬樓

zǒu mǎ lóu tẩu mã lâu

Hán Việt: tẩu mã lâu · Pinyin: zǒu mǎ lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (mã) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代楼名,在骊山华清宫; 四周都有走廊可通行的楼屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代楼名,在骊山华清宫。 2.四周都有走廊可通行的楼屋。