走黑運 tẩu hắc vận Hán Việt: tẩu hắc vận Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 黑 (hắc) + 運 (vận)Hán Việttẩu hắc vậnCấu tạo走 + 黑 + 運 · tẩu + hắc + vận nghĩa thành phần: tẩu + hắc + vận Nghĩa EngCihui 走黑運 ǒu hēiyùn v.o. run into bad luck