走黑運 tẩu hắc vận Hán Việt: tẩu hắc vận Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 黑 (hắc) + 運 (vận)Hán Việttẩu hắc vậnCấu tạo走 + 黑 + 運 · tẩu + hắc + vận nghĩa thành phần: tẩu + hắc + vận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 時運不濟,處事不順。如:「他可走黑運了!現在沒人肯幫忙他。」、「今天真倒霉,連連走黑運。」EngCihui 走黑運 ǒu hēiyùn v.o. run into bad luck