走黑道

tẩu hắc đạo

Hán Việt: tẩu hắc đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (hắc) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走黑道 ǒu hēidào v.o. 1. walk in the dark 2. steal; rob 3. be involved with the underworld