赳赳雄斷

jiū jiū xióng duàn củ củ hùng đoạn

Hán Việt: củ củ hùng đoạn · Pinyin: jiū jiū xióng duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (củ) + (hùng) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赳赳:勇武矫健的样子。指威武雄壮,善于决断。