赳赳雄斷 jiū jiū xióng duàn · củ củ hùng đoạn Hán Việt: củ củ hùng đoạn · Pinyin: jiū jiū xióng duàn Tổng quan Cấu tạo: 赳 (củ) + 赳 (củ) + 雄 (hùng) + 斷 (đoạn)Pinyinjiū jiū xióng duànHán Việtcủ củ hùng đoạnCấu tạo赳 + 赳 + 雄 + 斷 · củ + củ + hùng + đoạn nghĩa thành phần: củ + củ + hùng + đoạn