赴急书 phó cấp thư Hán Việt: phó cấp thư Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 急 (cấp) + 书 (thư)Hán Việtphó cấp thưCấu tạo赴 + 急 + 书 · phó + cấp + thư nghĩa thành phần: phó + cấp + thư