赴汤火 phó thang hỏa Hán Việt: phó thang hỏa Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 汤 (thang) + 火 (hỏa)Hán Việtphó thang hỏaCấu tạo赴 + 汤 + 火 · phó + thang + hỏa nghĩa thành phần: phó + thang + hỏa