趙氏孤 zhào shì gū · triệu thị cô Hán Việt: triệu thị cô · Pinyin: zhào shì gū Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 氏 (thị) + 孤 (cô)Pinyinzhào shì gūHán Việttriệu thị côCấu tạo趙 + 氏 + 孤 · triệu + thị + cô nghĩa thành phần: triệu + thị + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赵氏孤儿"。