赵老丈 triệu lão trượng Hán Việt: triệu lão trượng Tổng quan Cụ Triệu Cấu tạo: 赵 (triệu) + 老 (lão) + 丈 (trượng)Hán Việttriệu lão trượngCấu tạo赵 + 老 + 丈 · triệu + lão + trượng nghĩa thành phần: triệu + lão + trượng Nghĩa ViệtCihui Cụ Triệu