趙談春 zhào tán chūn · triệu đàm xuân Hán Việt: triệu đàm xuân · Pinyin: zhào tán chūn Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 談 (đàm) + 春 (xuân)Pinyinzhào tán chūnHán Việttriệu đàm xuânCấu tạo趙 + 談 + 春 · triệu + đàm + xuân nghĩa thành phần: triệu + đàm + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言→编乱造;说趣话。Tân Hoa Tự Điển 1.方言→编乱造;说趣话。