趙貞女 zhào zhēn nǚ · triệu trinh nữ Hán Việt: triệu trinh nữ · Pinyin: zhào zhēn nǚ Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 貞 (trinh) + 女 (nữ)Pinyinzhào zhēn nǚHán Việttriệu trinh nữCấu tạo趙 + 貞 + 女 · triệu + trinh + nữ nghĩa thành phần: triệu + trinh + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即赵五娘。Tân Hoa Tự Điển 1.即赵五娘。