趕三關 cản tam quan Hán Việt: cản tam quan Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 三 (tam) + 關 (quan)Hán Việtcản tam quanCấu tạo趕 + 三 + 關 · cản + tam + quan nghĩa thành phần: cản + tam + quan Nghĩa EngCihui 趕三關 ǎn sān guān v.o. be in a great hurry to do one thing after another