趕下臺 cản hạ thai Hán Việt: cản hạ thai Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 下 (hạ) + 臺 (thai)Hán Việtcản hạ thaiCấu tạo趕 + 下 + 臺 · cản + hạ + thai nghĩa thành phần: cản + hạ + thai Nghĩa EngCihui 趕下臺 ǎnxià tái v.p. throw out; turn out; unhorse