趕不贏 gǎn bù yíng · cản bất doanh Hán Việt: cản bất doanh · Pinyin: gǎn bù yíng Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 不 (bất) + 贏 (doanh)Pinyingǎn bù yíngHán Việtcản bất doanhCấu tạo趕 + 不 + 贏 · cản + bất + doanh nghĩa thành phần: cản + bất + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跟不上;比不过; 来不及。Tân Hoa Tự Điển 1.跟不上;比不过。 2.来不及。