趕鄉鄰

gǎn xiāng lín cản hương lân

Hán Việt: cản hương lân · Pinyin: gǎn xiāng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (hương) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。串门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。串门。