趕先進 cản tiên tiến Hán Việt: cản tiên tiến Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 先 (tiên) + 進 (tiến)Hán Việtcản tiên tiếnCấu tạo趕 + 先 + 進 · cản + tiên + tiến nghĩa thành phần: cản + tiên + tiến Nghĩa EngCihui 趕先進 ǎn xiānjìn v.o. catch up with the advanced