趕出來 cản xuất lai Hán Việt: cản xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtcản xuất laiCấu tạo趕 + 出 + 來 · cản + xuất + lai nghĩa thành phần: cản + xuất + lai Nghĩa EngCihui 趕出來 ǎn chūlái r.v. 1. hurry/rush through 2. drive out