趕回來

cản hồi lai

Hán Việt: cản hồi lai

Tổng quan

gấp trở về

Cấu tạo: (cản) + (hồi) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gấp trở về

Eng

  • Cihui 趕回來 ǎn huílái r.v. 1. come back hurriedly; hurry back 2. chase after sb. and force him to come back