趕場子

cản tràng tử

Hán Việt: cản tràng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (tràng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趕場子 ǎn chǎngzi v.o. go to market; go to a fair