趕頭水

gǎn tóu shuǐ cản đầu thủy

Hán Việt: cản đầu thủy · Pinyin: gǎn tóu shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (đầu) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。赶在最前面;抢在头一个。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。赶在最前面;抢在头一个。