趕寸了 cản thốn liễu Hán Việt: cản thốn liễu Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 寸 (thốn) + 了 (liễu)Hán Việtcản thốn liễuCấu tạo趕 + 寸 + 了 · cản + thốn + liễu nghĩa thành phần: cản + thốn + liễu Nghĩa EngCihui 趕寸了 ǎncùnle f.e. <topo.> with a little bit of luck; given good fortune