趕明個

gǎn míng gè cản minh cá

Hán Việt: cản minh cá · Pinyin: gǎn míng gè

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (minh) + (cá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"赶明儿个"。