趕浪頭

gǎn làng tóu cản lãng đầu

Hán Việt: cản lãng đầu · Pinyin: gǎn làng tóu

Tổng quan

theo xu hướng

Cấu tạo: (cản) + (lãng) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo xu hướng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指跟在大众后面做一些适应当前形势的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻紧紧追随时尚,做适应当前形势的事。

Eng

  • CC-CEDICT to follow the trend
  • Cihui 趕浪頭 ǎn làngtou v.o. follow the trend